tựa đề

tựa đề

Cuốn sách mới có một tựa đề rất hấp dẫn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một tác phẩm: "tựa đề" chỉ tên được đặt cho một tác phẩm văn học, nghệ thuật, bài viết, bài hát, phim, v.v. giúp nhận diện phân biệt tác phẩm đó với các tác phẩm khác.
    • Phần mở đầu hoặc tiêu đề: "tựa đề" cũng có thể dùng để chỉ dòng chữ hoặc phần tiêu đềđầu trang sách, bài báo, hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tựa đề cuốn sách này "Chiến tranh Hòa bình". (Tên gọi của cuốn sách này "Chiến tranh Hòa bình".)
    • ấy đang suy nghĩ về tựa đề cho bài thơ mới. ( ấy đang cân nhắc tên cho bài thơ mới.)
    • Tựa đề của bài báo rất thu hút người đọc. (Tiêu đề của bài báo rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tựa đề chính": tên chính thức của tác phẩm, thường được in đậm hoặc nổi bật.

    • Tựa đề chính của bộ phim "The Godfather". (Tên chính thức của bộ phim "The Godfather".)
  • "tựa đề phụ": tên bổ sung, thường được đặt sau tựa đề chính để cung cấp thêm thông tin.

    • Cuốn sách tựa đề phụ "Hành trình khám phá bản thân". (Cuốn sách tên bổ sung "Hành trình khám phá bản thân".)
Biến thể từ gần giống
  • Đề tựa (danh từ): tên gọi hoặc lời nói đầu của tác phẩm.

    • Đề tựa của bài viết này rất ấn tượng. (Tên hoặc lời mở đầu của bài viết này rất ấn tượng.)
  • Tiêu đề (danh từ): tên gọi chính của một bài viết, mục, hoặc phần nội dunggần nghĩa với tựa đề.

    • Tiêu đề của trang web "Học tiếng Việt". (Tên của trang web "Học tiếng Việt".)
Từ đồng nghĩa
  • Tên gọi: cách gọi chung cho danh xưng của sự vật, hiện tượng.
  • Đầu đề: tên đặtphần đầu của tác phẩm hoặc bài viết.
  • Chủ đề: nội dung chính được đề cập, nhưng không phải tên cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không tựa đề: chỉ tác phẩm không tên gọi cụ thể.
    • Bức tranh này vẫn không tựa đề. (Bức tranh này chưa được đặt tên.)